Độ nhớt: ISO VG 46 (mức phổ thông nhất)
Chỉ số độ nhớt (VI): ~100–105
Nhiệt độ chớp cháy: ~210°C
Nhiệt độ đông đặc: ~ -9°C
Gốc dầu: dầu khoáng + phụ gia chống mài mòn
Máy ép, máy CNC, máy nhựa
Xe ben, xe nâng, máy công trình
Hệ thống thủy lực công nghiệp & di động
Phù hợp điều kiện làm việc trung bình → tải khá cao
Chống mài mòn tốt → bảo vệ bơm piston, cánh gạt
Giảm tạo bọt → hệ thống vận hành êm
Ổn định độ nhớt → giữ áp suất tốt
Chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét
Can: 18L
Phuy: 200L
| Loại dầu | Khi nào dùng |
|---|---|
| CS 32 | Máy nhẹ, môi trường lạnh |
| CS 46 | Phổ thông nhất – dùng đa số máy |
| CS 68 | Tải nặng, nhiệt cao |
Nói ngắn gọn:
CS 46 = lựa chọn an toàn cho 80% hệ thống thủy lực
Giá rẻ, dễ mua
Phù hợp đa số máy tại VN
Dễ thay thế, không kén hệ thống
⚠️ Không phải dòng cao cấp (so với Shell, Total…)